biệt tài

  1. talent particulier; talent exceptionnel
    • Một bác sĩ biệt tài
      un docteur en médecine ayant un talent exceptionnel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

biệt tài
Anh ấy có biệt tài vẽ tranh bằng cả hai tay cùng một lúc.